dự thẩm

dự thẩm

Vụ án đang trong giai đoạn dự thẩm để xác định rõ hành vi phạm tội.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phiên tòa sơ thẩm, giai đoạn thẩm vấn sơ bộ: Giai đoạn đầu tiên trong quá trình xét xử một vụ án hình sự, nơi thẩm phán tiến hành thẩm vấn bị can, lấy lời khai của người làm chứng thu thập chứng cứ để xác định đủ cơ sở đưa vụ án ra xét xử hay không.
    • Viết tắt của "dự thẩm viên": Chỉ vị thẩm phán thực hiện nhiệm vụ thẩm vấn, điều tra trong giai đoạn sơ thẩm.
  2. Động từ (, ít dùng):

    • Tiến hành thẩm vấn, điều tra sơ bộ (một vụ án): Hành động của thẩm phán trong việc xem xét, hỏi cung bị can thu thập chứng cứ ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vụ án đang trong giai đoạn dự thẩm để xác định hành vi phạm tội.
    • Ông ấy từng một dự thẩm nhiều kinh nghiệm tại tòa án nhân dân quận.
  • Động từ ():
    • Thẩm phán sẽ dự thẩm vụ án này vào tuần tới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phiên tòa dự thẩm": Chỉ phiên tòa được tổ chức để tiến hành thủ tục thẩm vấn, điều tra sơ bộ, phân biệt với phiên tòa xét xử chính thức.
    • Kết quả của phiên tòa dự thẩm sẽ quyết định việc đưa bị cáo ra xét xử hay không.
  • "Bản án dự thẩm": Bản án hoặc quyết định được đưa ra sau giai đoạn thẩm vấn sơ bộ, thường liên quan đến các biện pháp ngăn chặn như tạm giam, tạm giữ.
    • Bản án dự thẩm của tòa án đã quyết định cho bị can tại ngoại.
Biến thể từ liên quan
  • Dự thẩm viên (danh từ): Thẩm phán thực hiện nhiệm vụ thẩm vấn, điều tra trong giai đoạn sơ thẩm.
  • Sơ thẩm (danh từ): Cấp xét xử đầu tiên của một vụ án. "Dự thẩm" một phần công việc quan trọng trong giai đoạn sơ thẩm.
  • Thẩm vấn (động từ): Hỏi cung, lấy lời khai một cách chính thức trong quá trình tố tụng.
  • Điều tra (động từ): Thu thập chứng cứ, làm sự việc.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Thẩm vấn sơ bộ (cụm danh từ): Giai đoạn hỏi cung, lấy lời khai ban đầu.
  • Điều tra sơ bộ (cụm danh từ): Giai đoạn thu thập chứng cứ ban đầu (thường do cơ quan điều tra thực hiện, trong khi "dự thẩm" do tòa án thực hiện).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "dự thẩm" ngày nay ít được sử dụng trong văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam. Các công việc tương ứng thường được mô tả trong các giai đoạn tố tụng như "điều tra", "truy tố" "xét xử sơ thẩm".
  • Khi dùng như danh từ chỉ người (dự thẩm viên), đây chức danh đã từ lịch sử, phổ biến trong hệ thống tư pháp trước đây.